🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1FAD0•Emoji 15.0

Việt Quất

Blueberries · :blueberries:

Kết hợp "Việt Quất" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Quả mọng ngọt, tốt cho sức khỏe! Thường được thưởng thức như một món ăn nhẹ, trong sinh tố hoặc món tráng miệng. Ngụ ý sự tươi mát và chất chống oxy hóa.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Blueberries
Mã rút gọn (Shortcode)
:blueberries:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Việt Quấttímchất chống oxy hóakhỏe mạnhsinh tốquả mọnghoa quảmàu xanhthực phẩmBlueberries

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫐
U+1FAD0
Việt Quất

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫐
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫐
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫐
Google Noto
Google Noto 🫐
OpenMoji
OpenMoji 🫐

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫐16px
🫐24px
🫐36px
🫐56px
Nền tối
🫐16px
🫐24px
🫐36px
🫐56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAD0
Mã Hex1FAD0
Mã ngắn:blueberries:
CLDRBlueberries
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:blueberries:
HTML Entity (Hex)
🫐
HTML Entity (Dec)
🫐
CSS Content
\1FAD0
JavaScript (ES6)
\u{1FAD0}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDED0
URL Escape
%F0%9F%AB%90

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫐 Việt Quất có ý nghĩa là gì?

Quả mọng ngọt, tốt cho sức khỏe! Thường được thưởng thức như một món ăn nhẹ, trong sinh tố hoặc món tráng miệng. Ngụ ý sự tươi mát và chất chống oxy hóa.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫐 Việt Quất là gì?

Mã Unicode của 🫐 là U+1FAD0, mã HTML là 🫐, shortcode là :blueberries: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫐 Việt Quất trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "블루베리", English "Blueberries", 日本語 "ブルーベリー", 简体中文 "蓝莓", 繁體中文 "藍莓".

🔗Emoji liên quan