Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho sức khỏe, sự tươi mát và vị chua. Dùng cho ăn kiêng, sức khỏe hoặc mô tả một hương vị chua/giòn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Green Apple
Mã rút gọn (Shortcode)
:green_apple:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Táo Xanhtáoxanhtrái câygiònăn kiêngchuahoa quảGreen Apple
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍏
U+1F34FTáo Xanh
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍏
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍏
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍏16px
🍏24px
🍏36px
🍏56px
Nền tối
🍏16px
🍏24px
🍏36px
🍏56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F34FMã Hex
1F34FMã ngắn
:green_apple:CLDRGreen Apple
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:green_apple:HTML Entity (Hex)
🍏HTML Entity (Dec)
🍏CSS Content
\1F34FJavaScript (ES6)
\u{1F34F}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF4FURL Escape
%F0%9F%8D%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍏 Táo Xanh có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho sức khỏe, sự tươi mát và vị chua. Dùng cho ăn kiêng, sức khỏe hoặc mô tả một hương vị chua/giòn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍏 Táo Xanh là gì?
Mã Unicode của 🍏 là U+1F34F, mã HTML là 🍏, shortcode là :green_apple: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍏 Táo Xanh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "초록 사과", English "Green Apple", 日本語 "青リンゴ", 简体中文 "青苹果", 繁體中文 "青蘋果".