🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F34C•Emoji 15.0

Chuối

Banana · :banana:

Kết hợp "Chuối" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho trái cây màu vàng, vị ngọt hoặc một món ăn nhẹ lành mạnh. Dùng để biểu thị sức khỏe, bữa sáng hoặc sự hài hước nhẹ nhàng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Banana
Mã rút gọn (Shortcode)
:banana:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chuốingọtnăng lượngbữa sángcon khỉmàu vànghoa quảkaliBanana

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🍌
U+1F34C
Chuối

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🍌
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🍌
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🍌
Google Noto
Google Noto 🍌
OpenMoji
OpenMoji 🍌

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🍌16px
🍌24px
🍌36px
🍌56px
Nền tối
🍌16px
🍌24px
🍌36px
🍌56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F34C
Mã Hex1F34C
Mã ngắn:banana:
CLDRBanana
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:banana:
HTML Entity (Hex)
🍌
HTML Entity (Dec)
🍌
CSS Content
\1F34C
JavaScript (ES6)
\u{1F34C}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF4C
URL Escape
%F0%9F%8D%8C

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🍌 Chuối có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho trái cây màu vàng, vị ngọt hoặc một món ăn nhẹ lành mạnh. Dùng để biểu thị sức khỏe, bữa sáng hoặc sự hài hước nhẹ nhàng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🍌 Chuối là gì?

Mã Unicode của 🍌 là U+1F34C, mã HTML là 🍌, shortcode là :banana: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🍌 Chuối trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "바나나", English "Banana", 日本語 "バナナ", 简体中文 "香蕉", 繁體中文 "香蕉".

🔗Emoji liên quan