🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F352•Emoji 15.0

Anh Đào

Cherries · :cherries:

Kết hợp "Anh Đào" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Trái cây mùa hè. Tượng trưng cho sự ngọt ngào, dễ thương hoặc tình cảm. Đôi khi được sử dụng để tượng trưng cho nữ tính hoặc một món ăn ngọt ngào.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cherries
Mã rút gọn (Shortcode)
:cherries:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Anh Đàođỏsinh đôingọttráng miệngdễ thươnghoa quảmàu đỏquả mọngthực vậttrái câyCherries

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🍒
U+1F352
Anh Đào

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🍒
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🍒
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🍒
Google Noto
Google Noto 🍒
OpenMoji
OpenMoji 🍒

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🍒16px
🍒24px
🍒36px
🍒56px
Nền tối
🍒16px
🍒24px
🍒36px
🍒56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F352
Mã Hex1F352
Mã ngắn:cherries:
CLDRCherries
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:cherries:
HTML Entity (Hex)
🍒
HTML Entity (Dec)
🍒
CSS Content
\1F352
JavaScript (ES6)
\u{1F352}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF52
URL Escape
%F0%9F%8D%92

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🍒 Anh Đào có ý nghĩa là gì?

Trái cây mùa hè. Tượng trưng cho sự ngọt ngào, dễ thương hoặc tình cảm. Đôi khi được sử dụng để tượng trưng cho nữ tính hoặc một món ăn ngọt ngào.

Mã Unicode và HTML của emoji 🍒 Anh Đào là gì?

Mã Unicode của 🍒 là U+1F352, mã HTML là 🍒, shortcode là :cherries: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🍒 Anh Đào trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "체리", English "Cherries", 日本語 "さくらんぼ", 简体中文 "樱桃", 繁體中文 "櫻桃".

🔗Emoji liên quan