Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một con tôm chiên giòn, vàng! Dùng cho đồ ăn ngon, đồ ăn nhẹ hoặc ẩm thực Nhật Bản. Diễn tả sự đói hoặc thèm thuồng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fried Shrimp
Mã rút gọn (Shortcode)
:fried_shrimp:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tôm Chiêntempuragiònngonđồ ăn vặtăn gìmón nhậuchiênmón sốt cá cua tômtômtôm hùmFried Shrimp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍤
U+1F364Tôm Chiên
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍤
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍤
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍤16px
🍤24px
🍤36px
🍤56px
Nền tối
🍤16px
🍤24px
🍤36px
🍤56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F364Mã Hex
1F364Mã ngắn
:fried_shrimp:CLDRFried Shrimp
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:fried_shrimp:HTML Entity (Hex)
🍤HTML Entity (Dec)
🍤CSS Content
\1F364JavaScript (ES6)
\u{1F364}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF64URL Escape
%F0%9F%8D%A4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍤 Tôm Chiên có ý nghĩa là gì?
Một con tôm chiên giòn, vàng! Dùng cho đồ ăn ngon, đồ ăn nhẹ hoặc ẩm thực Nhật Bản. Diễn tả sự đói hoặc thèm thuồng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍤 Tôm Chiên là gì?
Mã Unicode của 🍤 là U+1F364, mã HTML là 🍤, shortcode là :fried_shrimp: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍤 Tôm Chiên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "새우튀김", English "Fried Shrimp", 日本語 "エビフライ", 简体中文 "炸虾", 繁體中文 "炸蝦".