Miếng Thịt
Một miếng thịt sống hoặc đã nấu chín, như bít tết. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến thực phẩm: nướng, BBQ, chế độ ăn thịt, những bữa ăn ngon.
📖 🥩 Miếng Thịt Emoji Storytelling
What kind of episodes did you have today? When you want to vividly illustrate a 'Miếng Thịt' situation, we suggest this 🥩 emoji.
When summarizing your complex situation with hashtags like miếng, thịt, a nearby 🥩 emoji adds a touch of wit.
Our favorite tip is to combine the 🥩 emoji with a totally different symbol in MaumEmoji's Emoji Mixer to craft an entirely new custom emoji.
📱Nó trông như thế nào trong thực tế?
(Miếng Thịt 느낌! #cut)
Đồ ăn & Thức uống 이모지 너무 좋아요
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng (All)
Tips
Biểu tượng cảm xúc thể hiện các loại thực phẩm bao gồm trái cây, rau củ, đồ uống và các món ăn
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
1F969U+1F969👨💻Mã cho nhà phát triển
🥩\u{1F969}