🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F969•Emoji 15.0

Miếng Thịt

Cut of Meat · :cut_of_meat:

Kết hợp "Miếng Thịt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một miếng thịt sống hoặc đã nấu chín, như bít tết. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến thực phẩm: nướng, BBQ, chế độ ăn thịt, những bữa ăn ngon.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cut of Meat
Mã rút gọn (Shortcode)
:cut_of_meat:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Miếng Thịtbít tếtthịtnướngmọng nướcbữa tốisườnsườn cừusườn lợnCut of Meat

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥩
U+1F969
Miếng Thịt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥩
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥩
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥩
Google Noto
Google Noto 🥩
OpenMoji
OpenMoji 🥩

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥩16px
🥩24px
🥩36px
🥩56px
Nền tối
🥩16px
🥩24px
🥩36px
🥩56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F969
Mã Hex1F969
Mã ngắn:cut_of_meat:
CLDRCut of Meat
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:cut_of_meat:
HTML Entity (Hex)
🥩
HTML Entity (Dec)
🥩
CSS Content
\1F969
JavaScript (ES6)
\u{1F969}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD69
URL Escape
%F0%9F%A5%A9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥩 Miếng Thịt có ý nghĩa là gì?

Một miếng thịt sống hoặc đã nấu chín, như bít tết. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến thực phẩm: nướng, BBQ, chế độ ăn thịt, những bữa ăn ngon.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥩 Miếng Thịt là gì?

Mã Unicode của 🥩 là U+1F969, mã HTML là 🥩, shortcode là :cut_of_meat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥩 Miếng Thịt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "고기", English "Cut of Meat", 日本語 "肉", 简体中文 "切肉", 繁體中文 "切肉".

🔗Emoji liên quan