🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F356•Emoji 15.0

Thịt Có Xương

Meat on Bone · :meat_on_bone:

Kết hợp "Thịt Có Xương" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thịt nướng, BBQ. Biểu tượng cho sự ngon miệng, sự thèm ăn và những ham muốn. 🍖🍗🥩

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Meat on Bone
Mã rút gọn (Shortcode)
:meat_on_bone:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Thịt Có Xươngthịtxươngthịt nướngproteinbít tếtMeat on Bone

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🍖
U+1F356
Thịt Có Xương

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🍖
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🍖
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🍖
Google Noto
Google Noto 🍖
OpenMoji
OpenMoji 🍖

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🍖16px
🍖24px
🍖36px
🍖56px
Nền tối
🍖16px
🍖24px
🍖36px
🍖56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F356
Mã Hex1F356
Mã ngắn:meat_on_bone:
CLDRMeat on Bone
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:meat_on_bone:
HTML Entity (Hex)
🍖
HTML Entity (Dec)
🍖
CSS Content
\1F356
JavaScript (ES6)
\u{1F356}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF56
URL Escape
%F0%9F%8D%96

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🍖 Thịt Có Xương có ý nghĩa là gì?

Thịt nướng, BBQ. Biểu tượng cho sự ngon miệng, sự thèm ăn và những ham muốn. 🍖🍗🥩

Mã Unicode và HTML của emoji 🍖 Thịt Có Xương là gì?

Mã Unicode của 🍖 là U+1F356, mã HTML là 🍖, shortcode là :meat_on_bone: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🍖 Thịt Có Xương trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "고기", English "Meat on Bone", 日本語 "骨付き肉", 简体中文 "骨头上的肉", 繁體中文 "帶骨肉".

🔗Emoji liên quan