💎Đồ vật•U+1FAA5•Emoji 15.0

Bàn Chải Đánh Răng

Toothbrush · :toothbrush:

Kết hợp "Bàn Chải Đánh Răng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho vệ sinh răng miệng, đánh răng và sạch sẽ. Dùng để thúc đẩy sức khỏe răng miệng hoặc chỉ ra sự tươi mát sau khi đánh răng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Toothbrush
Mã rút gọn (Shortcode)
:toothbrush:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bàn Chải Đánh Răngbàn chảinha khoaphòng tắmrăngsạch sẽvệ sinhToothbrush

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🪥
U+1FAA5
Bàn Chải Đánh Răng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🪥
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🪥
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🪥
Google Noto
Google Noto 🪥
OpenMoji
OpenMoji 🪥

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🪥16px
🪥24px
🪥36px
🪥56px
Nền tối
🪥16px
🪥24px
🪥36px
🪥56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAA5
Mã Hex1FAA5
Mã ngắn:toothbrush:
CLDRToothbrush
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:toothbrush:
HTML Entity (Hex)
🪥
HTML Entity (Dec)
🪥
CSS Content
\1FAA5
JavaScript (ES6)
\u{1FAA5}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEA5
URL Escape
%F0%9F%AA%A5

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🪥 Bàn Chải Đánh Răng có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho vệ sinh răng miệng, đánh răng và sạch sẽ. Dùng để thúc đẩy sức khỏe răng miệng hoặc chỉ ra sự tươi mát sau khi đánh răng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🪥 Bàn Chải Đánh Răng là gì?

Mã Unicode của 🪥 là U+1FAA5, mã HTML là 🪥, shortcode là :toothbrush: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🪥 Bàn Chải Đánh Răng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "칫솔", English "Toothbrush", 日本語 "歯ブラシ", 简体中文 "牙刷", 繁體中文 "牙刷".

🔗Emoji liên quan