Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự sốc, kinh ngạc hoặc ngạc nhiên. Được sử dụng để yêu cầu im lặng hoặc chỉ ra một bí mật. Phản ứng với tin tức bất ngờ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Hushed Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:hushed_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Im Lặngsuỵtbí mậtim lặngẩnbất ngờđó là bí mậtgiữ im lặngchoáng vánglàm thinhmặtngạc nhiên
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
😯
U+1F62FMặt Im Lặng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
😯
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
😯
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
😯16px
😯24px
😯36px
😯56px
Nền tối
😯16px
😯24px
😯36px
😯56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F62FMã Hex
1F62FMã ngắn
:hushed_face:CLDRHushed Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:hushed_face:HTML Entity (Hex)
😯HTML Entity (Dec)
😯CSS Content
\1F62FJavaScript (ES6)
\u{1F62F}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE2FURL Escape
%F0%9F%98%AFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😯 Mặt Im Lặng có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự sốc, kinh ngạc hoặc ngạc nhiên. Được sử dụng để yêu cầu im lặng hoặc chỉ ra một bí mật. Phản ứng với tin tức bất ngờ.
Mã Unicode và HTML của emoji 😯 Mặt Im Lặng là gì?
Mã Unicode của 😯 là U+1F62F, mã HTML là 😯, shortcode là :hushed_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😯 Mặt Im Lặng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "쉿 얼굴", English "Hushed Face", 日本語 "口なし顔", 简体中文 "小声说话的脸", 繁體中文 "小聲的臉".