Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cho thấy sự đau khổ, sốc hoặc kinh hoàng. Được sử dụng cho những tin tức khủng khiếp, nhận ra một sai lầm hoặc đối mặt với một tình huống nghiệt ngã.
:anguished_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F627So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6271F627:anguished_face:Mã cho nhà phát triển
:anguished_face:😧😧\1F627\u{1F627}\uD83D\uDE27%F0%9F%98%A7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😧 Mặt Đau Khổ có ý nghĩa là gì?
Cho thấy sự đau khổ, sốc hoặc kinh hoàng. Được sử dụng cho những tin tức khủng khiếp, nhận ra một sai lầm hoặc đối mặt với một tình huống nghiệt ngã.
Mã Unicode và HTML của emoji 😧 Mặt Đau Khổ là gì?
Mã Unicode của 😧 là U+1F627, mã HTML là 😧, shortcode là :anguished_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😧 Mặt Đau Khổ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "괴로운 얼굴", English "Anguished Face", 日本語 "苦悶の表情", 简体中文 "痛苦的脸", 繁體中文 "痛苦的臉".