😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F632•Emoji 15.0

Mặt Kinh Ngạc

Astonished Face · :astonished_face:

Kết hợp "Mặt Kinh Ngạc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự sốc và không tin. Diễn tả sự kinh ngạc trước những tin tức, sự kiện hoặc tiết lộ bất ngờ; kinh dị nhẹ hoặc kinh ngạc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Astonished Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:astonished_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Kinh Ngạckinh ngạcsốcchoáng vángcạn lờiwowlàm saothật áhoàn toànmặtAstonished Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😲
U+1F632
Mặt Kinh Ngạc

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😲
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😲
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😲
Google Noto
Google Noto 😲
OpenMoji
OpenMoji 😲

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😲16px
😲24px
😲36px
😲56px
Nền tối
😲16px
😲24px
😲36px
😲56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F632
Mã Hex1F632
Mã ngắn:astonished_face:
CLDRAstonished Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:astonished_face:
HTML Entity (Hex)
😲
HTML Entity (Dec)
😲
CSS Content
\1F632
JavaScript (ES6)
\u{1F632}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE32
URL Escape
%F0%9F%98%B2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😲 Mặt Kinh Ngạc có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự sốc và không tin. Diễn tả sự kinh ngạc trước những tin tức, sự kiện hoặc tiết lộ bất ngờ; kinh dị nhẹ hoặc kinh ngạc.

Mã Unicode và HTML của emoji 😲 Mặt Kinh Ngạc là gì?

Mã Unicode của 😲 là U+1F632, mã HTML là 😲, shortcode là :astonished_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😲 Mặt Kinh Ngạc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "깜짝 놀란 얼굴", English "Astonished Face", 日本語 "驚いた顔", 简体中文 "惊讶的脸", 繁體中文 "吃驚的臉".

🔗Emoji liên quan