😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F92F•Emoji 15.0

Đầu Nổ Tung

Exploding Head · :exploding_head:

Kết hợp "Đầu Nổ Tung" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho việc bị choáng ngợp bởi sự sốc hoặc ngạc nhiên. Diễn tả sự không tin, kinh ngạc hoặc những khoảnh khắc 'bùng nổ đầu óc'.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Exploding Head
Mã rút gọn (Shortcode)
:exploding_head:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đầu Nổ Tungnổ nãosốcngạc nhiêntuyệt vời🤯bị sốcnổExploding Head

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🤯
U+1F92F
Đầu Nổ Tung

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🤯
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🤯
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🤯
Google Noto
Google Noto 🤯
OpenMoji
OpenMoji 🤯

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🤯16px
🤯24px
🤯36px
🤯56px
Nền tối
🤯16px
🤯24px
🤯36px
🤯56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F92F
Mã Hex1F92F
Mã ngắn:exploding_head:
CLDRExploding Head
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:exploding_head:
HTML Entity (Hex)
🤯
HTML Entity (Dec)
🤯
CSS Content
\1F92F
JavaScript (ES6)
\u{1F92F}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD2F
URL Escape
%F0%9F%A4%AF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🤯 Đầu Nổ Tung có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho việc bị choáng ngợp bởi sự sốc hoặc ngạc nhiên. Diễn tả sự không tin, kinh ngạc hoặc những khoảnh khắc 'bùng nổ đầu óc'.

Mã Unicode và HTML của emoji 🤯 Đầu Nổ Tung là gì?

Mã Unicode của 🤯 là U+1F92F, mã HTML là 🤯, shortcode là :exploding_head: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🤯 Đầu Nổ Tung trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "머리 폭발", English "Exploding Head", 日本語 "頭が爆発", 简体中文 "爆炸头", 繁體中文 "爆炸頭".

🔗Emoji liên quan