Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc bị choáng ngợp bởi sự sốc hoặc ngạc nhiên. Diễn tả sự không tin, kinh ngạc hoặc những khoảnh khắc 'bùng nổ đầu óc'.
:exploding_head:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F92FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F92F1F92F:exploding_head:Mã cho nhà phát triển
:exploding_head:🤯🤯\1F92F\u{1F92F}\uD83E\uDD2F%F0%9F%A4%AFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤯 Đầu Nổ Tung có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc bị choáng ngợp bởi sự sốc hoặc ngạc nhiên. Diễn tả sự không tin, kinh ngạc hoặc những khoảnh khắc 'bùng nổ đầu óc'.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤯 Đầu Nổ Tung là gì?
Mã Unicode của 🤯 là U+1F92F, mã HTML là 🤯, shortcode là :exploding_head: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤯 Đầu Nổ Tung trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "머리 폭발", English "Exploding Head", 日本語 "頭が爆発", 简体中文 "爆炸头", 繁體中文 "爆炸頭".