Người cho em bé ăn
Person Feeding Baby · :person_feeding_baby:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Mô tả ai đó đang cho em bé ăn bằng bình sữa hoặc bú mẹ. Được sử dụng để thể hiện vai trò làm cha mẹ, sự nuôi dưỡng và cuộc sống gia đình.
:person_feeding_baby:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑🍼 | Người cho em bé ăn | U+1F9D1 U+200D U+1F37C | |
| 🧑🏻🍼 | Người cho em bé ăn: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F37C | |
| 🧑🏼🍼 | Người cho em bé ăn: Da sáng vừa | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F37C | |
| 🧑🏽🍼 | Người cho em bé ăn: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F37C | |
| 🧑🏾🍼 | Người cho em bé ăn: Da ngăm | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F37C | |
| 🧑🏿🍼 | Người cho em bé ăn: Da tối | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F37C |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+1F37C1F9D1-200D-1F37C:person_feeding_baby:Mã cho nhà phát triển
:person_feeding_baby:🧑‍🍼🧑‍🍼\1F9D1\200D\1F37C\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F37C}\uD83E\uDDD1\u200D\uD83C\uDF7C%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%8D%BCCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑🍼 Người cho em bé ăn có ý nghĩa là gì?
Mô tả ai đó đang cho em bé ăn bằng bình sữa hoặc bú mẹ. Được sử dụng để thể hiện vai trò làm cha mẹ, sự nuôi dưỡng và cuộc sống gia đình.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑🍼 Người cho em bé ăn là gì?
Mã Unicode của 🧑🍼 là U+1F9D1 U+200D U+1F37C, mã HTML là 🧑‍🍼, shortcode là :person_feeding_baby: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑🍼 Người cho em bé ăn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "아기에게 젖 먹이는 사람", English "Person Feeding Baby", 日本語 "赤ちゃんに授乳する人", 简体中文 "人喂宝宝", 繁體中文 "人物餵寶寶".