Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau
Palms Up Together · :palms_up_together:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự cầu nguyện, van xin hoặc nhận. Được dùng để thể hiện lòng biết ơn, yêu cầu giúp đỡ hoặc yêu cầu tâm linh.
:palms_up_together:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🤲 | Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau | U+1F932 | |
| 🤲🏻 | Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau: Da Sáng Màu | U+1F932 U+1F3FB | |
| 🤲🏼 | Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau: Da Trung Bình Sáng Màu | U+1F932 U+1F3FC | |
| 🤲🏽 | Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau: Da Trung Bình Màu | U+1F932 U+1F3FD | |
| 🤲🏾 | Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau: Da Trung Bình Tối Màu | U+1F932 U+1F3FE | |
| 🤲🏿 | Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau: Da Tối Màu | U+1F932 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F932So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9321F932:palms_up_together:Mã cho nhà phát triển
:palms_up_together:🤲🤲\1F932\u{1F932}\uD83E\uDD32%F0%9F%A4%B2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤲 Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự cầu nguyện, van xin hoặc nhận. Được dùng để thể hiện lòng biết ơn, yêu cầu giúp đỡ hoặc yêu cầu tâm linh.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤲 Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau là gì?
Mã Unicode của 🤲 là U+1F932, mã HTML là 🤲, shortcode là :palms_up_together: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤲 Hai Lòng Bàn Tay Úp Vào Nhau trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "두 손바닥 벌려 모으기", English "Palms Up Together", 日本語 "両手を上げる", 简体中文 "手掌向上合拢", 繁體中文 "手掌朝上".