👍Con người & Cơ thể•U+1F9D3•Emoji 15.0

Người lớn tuổi

Older Person · :older_person:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Người lớn tuổi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho một người lớn tuổi. Dùng để thể hiện sự tôn trọng, tuổi tác hoặc các thế hệ. Có thể ngụ ý sự khôn ngoan hoặc kinh nghiệm với sự lão hóa.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Older Person
Mã rút gọn (Shortcode)
:older_person:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Người lớn tuổingười giàôngcao tuổilãogiàgiới tính không xác địnhgiới tính trung lậpOlder Person

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🧓Người lớn tuổiU+1F9D3
🧓🏻Người lớn tuổi: Da sángU+1F9D3 U+1F3FB
🧓🏼Người lớn tuổi: Da sáng vừaU+1F9D3 U+1F3FC
🧓🏽Người lớn tuổi: Da trung bìnhU+1F9D3 U+1F3FD
🧓🏾Người lớn tuổi: Da ngămU+1F9D3 U+1F3FE
🧓🏿Người lớn tuổi: Da đenU+1F9D3 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧓
U+1F9D3
Người lớn tuổi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧓
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧓
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧓
Google Noto
Google Noto 🧓
OpenMoji
OpenMoji 🧓

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧓16px
🧓24px
🧓36px
🧓56px
Nền tối
🧓16px
🧓24px
🧓36px
🧓56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9D3
Mã Hex1F9D3
Mã ngắn:older_person:
CLDROlder Person
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:older_person:
HTML Entity (Hex)
🧓
HTML Entity (Dec)
🧓
CSS Content
\1F9D3
JavaScript (ES6)
\u{1F9D3}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDD3
URL Escape
%F0%9F%A7%93

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧓 Người lớn tuổi có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho một người lớn tuổi. Dùng để thể hiện sự tôn trọng, tuổi tác hoặc các thế hệ. Có thể ngụ ý sự khôn ngoan hoặc kinh nghiệm với sự lão hóa.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧓 Người lớn tuổi là gì?

Mã Unicode của 🧓 là U+1F9D3, mã HTML là 🧓, shortcode là :older_person: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧓 Người lớn tuổi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "노인", English "Older Person", 日本語 "お年寄り", 简体中文 "老年人", 繁體中文 "年長者".

🔗Emoji liên quan