Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một con ếch. Dùng cho sự dễ thương, ngớ ngẩn, hoặc tham khảo các meme & âm thanh liên quan đến ếch.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Frog
Mã rút gọn (Shortcode)
:frog:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Ếchộp ộpđầm lầydễ thươngmùa mưamặtFrog
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🐸
U+1F438Ếch
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🐸
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🐸
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🐸16px
🐸24px
🐸36px
🐸56px
Nền tối
🐸16px
🐸24px
🐸36px
🐸56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F438Mã Hex
1F438Mã ngắn
:frog:CLDRFrog
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:frog:HTML Entity (Hex)
🐸HTML Entity (Dec)
🐸CSS Content
\1F438JavaScript (ES6)
\u{1F438}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC38URL Escape
%F0%9F%90%B8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐸 Ếch có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một con ếch. Dùng cho sự dễ thương, ngớ ngẩn, hoặc tham khảo các meme & âm thanh liên quan đến ếch.
Mã Unicode và HTML của emoji 🐸 Ếch là gì?
Mã Unicode của 🐸 là U+1F438, mã HTML là 🐸, shortcode là :frog: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐸 Ếch trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "개구리", English "Frog", 日本語 "カエル", 简体中文 "青蛙", 繁體中文 "青蛙".