🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F40A•Emoji 15.0

Cá Sấu

Crocodile · :crocodile:

Kết hợp "Cá Sấu" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự nguy hiểm, cứng rắn, hoặc máu lạnh. Đôi khi có thể ngụ ý sự không chân thành như 'nước mắt cá sấu'.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Crocodile
Mã rút gọn (Shortcode)
:crocodile:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cá Sấuđáng sợđầm lầysôngkẻ săn mồisở thúđộng vậtCrocodile

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🐊
U+1F40A
Cá Sấu

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐊
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐊
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐊
Google Noto
Google Noto 🐊
OpenMoji
OpenMoji 🐊

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐊16px
🐊24px
🐊36px
🐊56px
Nền tối
🐊16px
🐊24px
🐊36px
🐊56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F40A
Mã Hex1F40A
Mã ngắn:crocodile:
CLDRCrocodile
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:crocodile:
HTML Entity (Hex)
🐊
HTML Entity (Dec)
🐊
CSS Content
\1F40A
JavaScript (ES6)
\u{1F40A}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC0A
URL Escape
%F0%9F%90%8A

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐊 Cá Sấu có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự nguy hiểm, cứng rắn, hoặc máu lạnh. Đôi khi có thể ngụ ý sự không chân thành như 'nước mắt cá sấu'.

Mã Unicode và HTML của emoji 🐊 Cá Sấu là gì?

Mã Unicode của 🐊 là U+1F40A, mã HTML là 🐊, shortcode là :crocodile: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐊 Cá Sấu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "악어", English "Crocodile", 日本語 "ワニ", 简体中文 "鳄鱼", 繁體中文 "鱷魚".

🔗Emoji liên quan