🏳️Cờ•U+1F1E7 U+1F1FB•Emoji 15.0

Cờ: Đảo Bouvet

Flag: Bouvet Island · :flag_bouvet_island:

Kết hợp "Cờ: Đảo Bouvet" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho đảo Bouvet, một hòn đảo Nam Cực xa xôi. Được dùng để chia sẻ thông tin địa lý hoặc nói về khám phá.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Bouvet Island
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_bouvet_island:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Đảo Bouvetđảo bouvetBouvet IslandBV

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

B
U+1F1E7
Ký hiệu vùng B
+
V
U+1F1FB
Ký hiệu vùng V

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇧🇻
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇧🇻
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇧🇻
Google Noto
Google Noto 🇧🇻
OpenMoji
OpenMoji 🇧🇻

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇧🇻16px
🇧🇻24px
🇧🇻36px
🇧🇻56px
Nền tối
🇧🇻16px
🇧🇻24px
🇧🇻36px
🇧🇻56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E7 U+1F1FB
Mã Hex1F1E7-1F1FB
Mã ngắn:flag_bouvet_island:
CLDRFlag: Bouvet Island
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_bouvet_island:
HTML Entity (Hex)
🇧🇻
HTML Entity (Dec)
🇧🇻
CSS Content
\1F1E7\1F1FB
JavaScript (ES6)
\u{1F1E7}\u{1F1FB}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE7\uD83C\uDDFB
URL Escape
%F0%9F%87%A7%F0%9F%87%BB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇧🇻 Cờ: Đảo Bouvet có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho đảo Bouvet, một hòn đảo Nam Cực xa xôi. Được dùng để chia sẻ thông tin địa lý hoặc nói về khám phá.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇧🇻 Cờ: Đảo Bouvet là gì?

Mã Unicode của 🇧🇻 là U+1F1E7 U+1F1FB, mã HTML là 🇧🇻, shortcode là :flag_bouvet_island: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇧🇻 Cờ: Đảo Bouvet trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "부베 섬 국기", English "Flag: Bouvet Island", 日本語 "ブーベ島の旗", 简体中文 "旗帜:布韦岛", 繁體中文 "旗幟:布威島".

🔗Emoji liên quan