Cờ: Đảo Bouvet
Flag: Bouvet Island · :flag_bouvet_island:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho đảo Bouvet, một hòn đảo Nam Cực xa xôi. Được dùng để chia sẻ thông tin địa lý hoặc nói về khám phá.
:flag_bouvet_island:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1E7U+1F1FBSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1E7 U+1F1FB1F1E7-1F1FB:flag_bouvet_island:Mã cho nhà phát triển
:flag_bouvet_island:🇧🇻🇧🇻\1F1E7\1F1FB\u{1F1E7}\u{1F1FB}\uD83C\uDDE7\uD83C\uDDFB%F0%9F%87%A7%F0%9F%87%BBCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇧🇻 Cờ: Đảo Bouvet có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho đảo Bouvet, một hòn đảo Nam Cực xa xôi. Được dùng để chia sẻ thông tin địa lý hoặc nói về khám phá.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇧🇻 Cờ: Đảo Bouvet là gì?
Mã Unicode của 🇧🇻 là U+1F1E7 U+1F1FB, mã HTML là 🇧🇻, shortcode là :flag_bouvet_island: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇧🇻 Cờ: Đảo Bouvet trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "부베 섬 국기", English "Flag: Bouvet Island", 日本語 "ブーベ島の旗", 简体中文 "旗帜:布韦岛", 繁體中文 "旗幟:布威島".