🏳️Cờ•U+1F1E7 U+1F1FE•Emoji 15.0

Cờ: Belarus

Flag: Belarus · :flag_belarus:

Kết hợp "Cờ: Belarus" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Belarus. Được dùng để đại diện cho tin tức, văn hóa hoặc các sự kiện thể thao của Belarus. Có thể thể hiện lòng tự hào dân tộc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Belarus
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_belarus:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: BelarusbelarusBY

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

B
U+1F1E7
Ký hiệu vùng B
+
Y
U+1F1FE
Ký hiệu vùng Y

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇧🇾
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇧🇾
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇧🇾
Google Noto
Google Noto 🇧🇾
OpenMoji
OpenMoji 🇧🇾

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇧🇾16px
🇧🇾24px
🇧🇾36px
🇧🇾56px
Nền tối
🇧🇾16px
🇧🇾24px
🇧🇾36px
🇧🇾56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E7 U+1F1FE
Mã Hex1F1E7-1F1FE
Mã ngắn:flag_belarus:
CLDRFlag: Belarus
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_belarus:
HTML Entity (Hex)
🇧🇾
HTML Entity (Dec)
🇧🇾
CSS Content
\1F1E7\1F1FE
JavaScript (ES6)
\u{1F1E7}\u{1F1FE}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE7\uD83C\uDDFE
URL Escape
%F0%9F%87%A7%F0%9F%87%BE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇧🇾 Cờ: Belarus có ý nghĩa là gì?

Cờ của Belarus. Được dùng để đại diện cho tin tức, văn hóa hoặc các sự kiện thể thao của Belarus. Có thể thể hiện lòng tự hào dân tộc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇧🇾 Cờ: Belarus là gì?

Mã Unicode của 🇧🇾 là U+1F1E7 U+1F1FE, mã HTML là 🇧🇾, shortcode là :flag_belarus: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇧🇾 Cờ: Belarus trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "벨라루스 국기", English "Flag: Belarus", 日本語 "旗: ベラルーシ", 简体中文 "旗帜:白俄罗斯", 繁體中文 "旗幟:白俄羅斯".

🔗Emoji liên quan