🏳️Cờ•U+1F1F1 U+1F1FB•Emoji 15.0

Cờ: Latvia

Flag: Latvia · :flag_latvia:

Kết hợp "Cờ: Latvia" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Latvia, đại diện cho quốc gia vùng Baltic. Dùng cho niềm tự hào, văn hóa, tin tức hoặc các cuộc thảo luận về Latvia.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Latvia
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_latvia:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: LatvialatviaLV

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

L
U+1F1F1
Ký hiệu vùng L
+
V
U+1F1FB
Ký hiệu vùng V

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇱🇻
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇱🇻
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇱🇻
Google Noto
Google Noto 🇱🇻
OpenMoji
OpenMoji 🇱🇻

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇱🇻16px
🇱🇻24px
🇱🇻36px
🇱🇻56px
Nền tối
🇱🇻16px
🇱🇻24px
🇱🇻36px
🇱🇻56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F1 U+1F1FB
Mã Hex1F1F1-1F1FB
Mã ngắn:flag_latvia:
CLDRFlag: Latvia
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_latvia:
HTML Entity (Hex)
🇱🇻
HTML Entity (Dec)
🇱🇻
CSS Content
\1F1F1\1F1FB
JavaScript (ES6)
\u{1F1F1}\u{1F1FB}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF1\uD83C\uDDFB
URL Escape
%F0%9F%87%B1%F0%9F%87%BB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇱🇻 Cờ: Latvia có ý nghĩa là gì?

Cờ của Latvia, đại diện cho quốc gia vùng Baltic. Dùng cho niềm tự hào, văn hóa, tin tức hoặc các cuộc thảo luận về Latvia.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇱🇻 Cờ: Latvia là gì?

Mã Unicode của 🇱🇻 là U+1F1F1 U+1F1FB, mã HTML là 🇱🇻, shortcode là :flag_latvia: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇱🇻 Cờ: Latvia trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "라트비아 국기", English "Flag: Latvia", 日本語 "旗: ラトビア", 简体中文 "拉脱维亚旗", 繁體中文 "旗幟:拉脫維亞".

🔗Emoji liên quan