🏳️Cờ•U+1F1F1 U+1F1F8•Emoji 15.0

Cờ: Lesotho

Flag: Lesotho · :flag_lesotho:

Kết hợp "Cờ: Lesotho" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Lesotho, một vương quốc nội lục ở Châu Phi. Được sử dụng để đại diện cho đất nước, con người hoặc du lịch.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Lesotho
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_lesotho:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: LesotholesothoLS

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

L
U+1F1F1
Ký hiệu vùng L
+
S
U+1F1F8
Ký hiệu vùng S

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇱🇸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇱🇸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇱🇸
Google Noto
Google Noto 🇱🇸
OpenMoji
OpenMoji 🇱🇸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇱🇸16px
🇱🇸24px
🇱🇸36px
🇱🇸56px
Nền tối
🇱🇸16px
🇱🇸24px
🇱🇸36px
🇱🇸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F1 U+1F1F8
Mã Hex1F1F1-1F1F8
Mã ngắn:flag_lesotho:
CLDRFlag: Lesotho
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_lesotho:
HTML Entity (Hex)
🇱🇸
HTML Entity (Dec)
🇱🇸
CSS Content
\1F1F1\1F1F8
JavaScript (ES6)
\u{1F1F1}\u{1F1F8}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF1\uD83C\uDDF8
URL Escape
%F0%9F%87%B1%F0%9F%87%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇱🇸 Cờ: Lesotho có ý nghĩa là gì?

Cờ của Lesotho, một vương quốc nội lục ở Châu Phi. Được sử dụng để đại diện cho đất nước, con người hoặc du lịch.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇱🇸 Cờ: Lesotho là gì?

Mã Unicode của 🇱🇸 là U+1F1F1 U+1F1F8, mã HTML là 🇱🇸, shortcode là :flag_lesotho: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇱🇸 Cờ: Lesotho trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "레소토 국기", English "Flag: Lesotho", 日本語 "旗: レソト", 简体中文 "旗: 莱索托", 繁體中文 "旗幟:賴索托".

🔗Emoji liên quan