Cờ: Guinea-Bissau
Flag: Guinea-Bissau · :flag_guinea_bissau:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của Guinea-Bissau. Đại diện cho đất nước, văn hóa, du lịch hoặc niềm tự hào của người Bissau-Guinea.
:flag_guinea_bissau:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1ECU+1F1FCSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1EC U+1F1FC1F1EC-1F1FC:flag_guinea_bissau:Mã cho nhà phát triển
:flag_guinea_bissau:🇬🇼🇬🇼\1F1EC\1F1FC\u{1F1EC}\u{1F1FC}\uD83C\uDDEC\uD83C\uDDFC%F0%9F%87%AC%F0%9F%87%BCCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇬🇼 Cờ: Guinea-Bissau có ý nghĩa là gì?
Cờ của Guinea-Bissau. Đại diện cho đất nước, văn hóa, du lịch hoặc niềm tự hào của người Bissau-Guinea.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇬🇼 Cờ: Guinea-Bissau là gì?
Mã Unicode của 🇬🇼 là U+1F1EC U+1F1FC, mã HTML là 🇬🇼, shortcode là :flag_guinea_bissau: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇬🇼 Cờ: Guinea-Bissau trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기니비사우 국기", English "Flag: Guinea-Bissau", 日本語 "旗:ギニアビサウ", 简体中文 "几内亚比绍国旗", 繁體中文 "幾內亞比索國旗".