🏳️Cờ•U+1F1EC U+1F1FC•Emoji 15.0

Cờ: Guinea-Bissau

Flag: Guinea-Bissau · :flag_guinea_bissau:

Kết hợp "Cờ: Guinea-Bissau" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Guinea-Bissau. Đại diện cho đất nước, văn hóa, du lịch hoặc niềm tự hào của người Bissau-Guinea.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Guinea-Bissau
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_guinea_bissau:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Guinea-Bissauguinea-bissauGW

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

G
U+1F1EC
Ký hiệu vùng G
+
W
U+1F1FC
Ký hiệu vùng W

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇬🇼
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇬🇼
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇬🇼
Google Noto
Google Noto 🇬🇼
OpenMoji
OpenMoji 🇬🇼

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇬🇼16px
🇬🇼24px
🇬🇼36px
🇬🇼56px
Nền tối
🇬🇼16px
🇬🇼24px
🇬🇼36px
🇬🇼56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1EC U+1F1FC
Mã Hex1F1EC-1F1FC
Mã ngắn:flag_guinea_bissau:
CLDRFlag: Guinea-Bissau
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_guinea_bissau:
HTML Entity (Hex)
🇬🇼
HTML Entity (Dec)
🇬🇼
CSS Content
\1F1EC\1F1FC
JavaScript (ES6)
\u{1F1EC}\u{1F1FC}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEC\uD83C\uDDFC
URL Escape
%F0%9F%87%AC%F0%9F%87%BC

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇬🇼 Cờ: Guinea-Bissau có ý nghĩa là gì?

Cờ của Guinea-Bissau. Đại diện cho đất nước, văn hóa, du lịch hoặc niềm tự hào của người Bissau-Guinea.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇬🇼 Cờ: Guinea-Bissau là gì?

Mã Unicode của 🇬🇼 là U+1F1EC U+1F1FC, mã HTML là 🇬🇼, shortcode là :flag_guinea_bissau: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇬🇼 Cờ: Guinea-Bissau trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기니비사우 국기", English "Flag: Guinea-Bissau", 日本語 "旗:ギニアビサウ", 简体中文 "几内亚比绍国旗", 繁體中文 "幾內亞比索國旗".

🔗Emoji liên quan