🏳️Cờ•U+1F1E7 U+1F1EB•Emoji 15.0

Cờ: Burkina Faso

Flag: Burkina Faso · :flag_burkina_faso:

Kết hợp "Cờ: Burkina Faso" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Emoji cờ của Burkina Faso, một quốc gia Tây Phi. Được dùng cho lòng tự hào dân tộc, bản sắc văn hóa, hoặc các sự kiện thể thao.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Burkina Faso
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_burkina_faso:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Burkina Fasoburkina fasoBF

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

B
U+1F1E7
Ký hiệu vùng B
+
F
U+1F1EB
Ký hiệu vùng F

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇧🇫
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇧🇫
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇧🇫
Google Noto
Google Noto 🇧🇫
OpenMoji
OpenMoji 🇧🇫

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇧🇫16px
🇧🇫24px
🇧🇫36px
🇧🇫56px
Nền tối
🇧🇫16px
🇧🇫24px
🇧🇫36px
🇧🇫56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E7 U+1F1EB
Mã Hex1F1E7-1F1EB
Mã ngắn:flag_burkina_faso:
CLDRFlag: Burkina Faso
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_burkina_faso:
HTML Entity (Hex)
🇧🇫
HTML Entity (Dec)
🇧🇫
CSS Content
\1F1E7\1F1EB
JavaScript (ES6)
\u{1F1E7}\u{1F1EB}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE7\uD83C\uDDEB
URL Escape
%F0%9F%87%A7%F0%9F%87%AB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇧🇫 Cờ: Burkina Faso có ý nghĩa là gì?

Emoji cờ của Burkina Faso, một quốc gia Tây Phi. Được dùng cho lòng tự hào dân tộc, bản sắc văn hóa, hoặc các sự kiện thể thao.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇧🇫 Cờ: Burkina Faso là gì?

Mã Unicode của 🇧🇫 là U+1F1E7 U+1F1EB, mã HTML là 🇧🇫, shortcode là :flag_burkina_faso: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇧🇫 Cờ: Burkina Faso trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "부르키나파소 국기", English "Flag: Burkina Faso", 日本語 "旗: ブルキナファソ", 简体中文 "旗帜:布基纳法索", 繁體中文 "旗幟:布吉納法索".

🔗Emoji liên quan