🏳️Cờ•U+1F1E7 U+1F1EE•Emoji 15.0

Cờ: Burundi

Flag: Burundi · :flag_burundi:

Kết hợp "Cờ: Burundi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho quốc gia Đông Phi Burundi. Được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến Burundi, văn hóa và lòng tự hào dân tộc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Burundi
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_burundi:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: BurundiburundiBI

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

B
U+1F1E7
Ký hiệu vùng B
+
I
U+1F1EE
Ký hiệu vùng I

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇧🇮
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇧🇮
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇧🇮
Google Noto
Google Noto 🇧🇮
OpenMoji
OpenMoji 🇧🇮

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇧🇮16px
🇧🇮24px
🇧🇮36px
🇧🇮56px
Nền tối
🇧🇮16px
🇧🇮24px
🇧🇮36px
🇧🇮56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E7 U+1F1EE
Mã Hex1F1E7-1F1EE
Mã ngắn:flag_burundi:
CLDRFlag: Burundi
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_burundi:
HTML Entity (Hex)
🇧🇮
HTML Entity (Dec)
🇧🇮
CSS Content
\1F1E7\1F1EE
JavaScript (ES6)
\u{1F1E7}\u{1F1EE}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE7\uD83C\uDDEE
URL Escape
%F0%9F%87%A7%F0%9F%87%AE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇧🇮 Cờ: Burundi có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho quốc gia Đông Phi Burundi. Được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến Burundi, văn hóa và lòng tự hào dân tộc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇧🇮 Cờ: Burundi là gì?

Mã Unicode của 🇧🇮 là U+1F1E7 U+1F1EE, mã HTML là 🇧🇮, shortcode là :flag_burundi: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇧🇮 Cờ: Burundi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "부룬디 국기", English "Flag: Burundi", 日本語 "旗: ブルンジ", 简体中文 "旗帜:布隆迪", 繁體中文 "旗幟:蒲隆地".

🔗Emoji liên quan