Mặt Kiên Trì
Persevering Face · :persevering_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự quyết tâm bất chấp khó khăn hoặc đau đớn. Cho thấy sự đấu tranh vượt qua một tình huống khó khăn, giữ vững.
:persevering_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F623So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6231F623:persevering_face:Mã cho nhà phát triển
:persevering_face:😣😣\1F623\u{1F623}\uD83D\uDE23%F0%9F%98%A3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😣 Mặt Kiên Trì có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự quyết tâm bất chấp khó khăn hoặc đau đớn. Cho thấy sự đấu tranh vượt qua một tình huống khó khăn, giữ vững.
Mã Unicode và HTML của emoji 😣 Mặt Kiên Trì là gì?
Mã Unicode của 😣 là U+1F623, mã HTML là 😣, shortcode là :persevering_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😣 Mặt Kiên Trì trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "끈기 있는 얼굴", English "Persevering Face", 日本語 "我慢の顔", 简体中文 "坚持不懈的脸", 繁體中文 "堅持不懈的臉".