😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F623•Emoji 15.0

Mặt Kiên Trì

Persevering Face · :persevering_face:

Kết hợp "Mặt Kiên Trì" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự quyết tâm bất chấp khó khăn hoặc đau đớn. Cho thấy sự đấu tranh vượt qua một tình huống khó khăn, giữ vững.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Persevering Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:persevering_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Kiên Trìcố gắngnỗ lựckiên trìquyết tâmvượt quagan lìcố lênkiên nhẫnmặttập trungđau đầu

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😣
U+1F623
Mặt Kiên Trì

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😣
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😣
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😣
Google Noto
Google Noto 😣
OpenMoji
OpenMoji 😣

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😣16px
😣24px
😣36px
😣56px
Nền tối
😣16px
😣24px
😣36px
😣56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F623
Mã Hex1F623
Mã ngắn:persevering_face:
CLDRPersevering Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:persevering_face:
HTML Entity (Hex)
😣
HTML Entity (Dec)
😣
CSS Content
\1F623
JavaScript (ES6)
\u{1F623}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE23
URL Escape
%F0%9F%98%A3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😣 Mặt Kiên Trì có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự quyết tâm bất chấp khó khăn hoặc đau đớn. Cho thấy sự đấu tranh vượt qua một tình huống khó khăn, giữ vững.

Mã Unicode và HTML của emoji 😣 Mặt Kiên Trì là gì?

Mã Unicode của 😣 là U+1F623, mã HTML là 😣, shortcode là :persevering_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😣 Mặt Kiên Trì trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "끈기 있는 얼굴", English "Persevering Face", 日本語 "我慢の顔", 简体中文 "坚持不懈的脸", 繁體中文 "堅持不懈的臉".

🔗Emoji liên quan