Thợ máy nam
Man Mechanic · :man_mechanic:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho chuyên gia sửa chữa ô tô hoặc máy móc nam. Dùng cho bảo dưỡng xe, các vấn đề về động cơ. Kỹ thuật viên lành nghề, người giải quyết vấn đề.
:man_mechanic:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👨🔧 | Thợ máy nam | U+1F468 U+200D U+1F527 | |
| 👨🏻🔧 | Thợ máy nam: Da sáng | U+1F468 U+1F3FB U+200D U+1F527 | |
| 👨🏼🔧 | Thợ máy nam: Da sáng trung bình | U+1F468 U+1F3FC U+200D U+1F527 | |
| 👨🏽🔧 | Thợ máy nam: Da trung bình | U+1F468 U+1F3FD U+200D U+1F527 | |
| 👨🏾🔧 | Thợ máy nam: Da ngăm trung bình | U+1F468 U+1F3FE U+200D U+1F527 | |
| 👨🏿🔧 | Thợ máy nam: Da đen | U+1F468 U+1F3FF U+200D U+1F527 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F468 U+200D U+1F5271F468-200D-1F527:man_mechanic:Mã cho nhà phát triển
:man_mechanic:👨‍🔧👨‍🔧\1F468\200D\1F527\u{1F468}\u{200D}\u{1F527}\uD83D\uDC68\u200D\uD83D\uDD27%F0%9F%91%A8%E2%80%8D%F0%9F%94%A7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👨🔧 Thợ máy nam có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho chuyên gia sửa chữa ô tô hoặc máy móc nam. Dùng cho bảo dưỡng xe, các vấn đề về động cơ. Kỹ thuật viên lành nghề, người giải quyết vấn đề.
Mã Unicode và HTML của emoji 👨🔧 Thợ máy nam là gì?
Mã Unicode của 👨🔧 là U+1F468 U+200D U+1F527, mã HTML là 👨‍🔧, shortcode là :man_mechanic: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👨🔧 Thợ máy nam trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남자 정비공", English "Man Mechanic", 日本語 "男性整備士", 简体中文 "男技工", 繁體中文 "男性技工".