🔣Biểu tượng•U+264A•Emoji 15.0

Song Tử

Gemini · :gemini:

Kết hợp "Song Tử" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho cung hoàng đạo Song Tử. Biểu thị tính hai mặt, khả năng thích ứng và giao tiếp. Sinh từ 21 tháng 5 đến 21 tháng 6.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Gemini
Mã rút gọn (Shortcode)
:gemini:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Song Tửcung hoàng đạochiêm tinh họctử vi21 tháng 5 - 21 tháng 6lá số tử visong sinhGemini

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

♊
U+264A
Song Tử

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

♊
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
♊
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ♊
Google Noto
Google Noto ♊
OpenMoji
OpenMoji ♊

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
♊16px
♊24px
♊36px
♊56px
Nền tối
♊16px
♊24px
♊36px
♊56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+264A
Mã Hex264A
Mã ngắn:gemini:
CLDRGemini
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:gemini:
HTML Entity (Hex)
♊
HTML Entity (Dec)
♊
CSS Content
\264A
JavaScript (ES6)
\u{264A}
UTF-16 / JSON
\u264A
URL Escape
%E2%99%8A

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ♊ Song Tử có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho cung hoàng đạo Song Tử. Biểu thị tính hai mặt, khả năng thích ứng và giao tiếp. Sinh từ 21 tháng 5 đến 21 tháng 6.

Mã Unicode và HTML của emoji ♊ Song Tử là gì?

Mã Unicode của ♊ là U+264A, mã HTML là ♊, shortcode là :gemini: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ♊ Song Tử trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "쌍둥이자리", English "Gemini", 日本語 "ふたご座", 简体中文 "双子座", 繁體中文 "雙子座".

🔗Emoji liên quan