🔣Biểu tượng•U+1F1F8•Emoji 15.0

Ký hiệu vùng S

Regional Indicator Symbol S · :regional_indicator_s:

Kết hợp "Ký hiệu vùng S" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một phần của mã quốc gia. Kết hợp với một mã khác để tạo biểu tượng cảm xúc cờ (ví dụ: 🇸🇪 Thụy Điển).

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Regional Indicator Symbol S
Mã rút gọn (Shortcode)
:regional_indicator_s:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ký hiệu vùng Ssgiảm giáthành cônggiống nhaubắt đầuRegional Indicator Symbol S

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

S
U+1F1F8
Ký hiệu vùng S

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇸
Google Noto
Google Noto 🇸
OpenMoji
OpenMoji 🇸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇸16px
🇸24px
🇸36px
🇸56px
Nền tối
🇸16px
🇸24px
🇸36px
🇸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F8
Mã Hex1F1F8
Mã ngắn:regional_indicator_s:
CLDRRegional Indicator Symbol S
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:regional_indicator_s:
HTML Entity (Hex)
🇸
HTML Entity (Dec)
🇸
CSS Content
\1F1F8
JavaScript (ES6)
\u{1F1F8}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF8
URL Escape
%F0%9F%87%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇸 Ký hiệu vùng S có ý nghĩa là gì?

Một phần của mã quốc gia. Kết hợp với một mã khác để tạo biểu tượng cảm xúc cờ (ví dụ: 🇸🇪 Thụy Điển).

Mã Unicode và HTML của emoji 🇸 Ký hiệu vùng S là gì?

Mã Unicode của 🇸 là U+1F1F8, mã HTML là 🇸, shortcode là :regional_indicator_s: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇸 Ký hiệu vùng S trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지역 표시 문자 S", English "Regional Indicator Symbol S", 日本語 "地域指標記号 S", 简体中文 "区域指示符号S", 繁體中文 "區域指示符號 S".

🔗Emoji liên quan