🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F995•Emoji 15.0

Khủng long chân thằn lằn

Sauropod · :sauropod:

Kết hợp "Khủng long chân thằn lằn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Emoji khủng long cổ dài. Dùng để thể hiện sự quan tâm đến cổ sinh vật học, lịch sử cổ đại hoặc kỷ Jura.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sauropod
Mã rút gọn (Shortcode)
:sauropod:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Khủng long chân thằn lằnkhủng longcổ dàiăn cỏkỷ juraquá khứtuyệt chủngbrachiosauruscổkhủng long to ăn cây cốithằn lằn hai ócuyển long

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦕
U+1F995
Khủng long chân thằn lằn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦕
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦕
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦕
Google Noto
Google Noto 🦕
OpenMoji
OpenMoji 🦕

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦕16px
🦕24px
🦕36px
🦕56px
Nền tối
🦕16px
🦕24px
🦕36px
🦕56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F995
Mã Hex1F995
Mã ngắn:sauropod:
CLDRSauropod
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:sauropod:
HTML Entity (Hex)
🦕
HTML Entity (Dec)
🦕
CSS Content
\1F995
JavaScript (ES6)
\u{1F995}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD95
URL Escape
%F0%9F%A6%95

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦕 Khủng long chân thằn lằn có ý nghĩa là gì?

Emoji khủng long cổ dài. Dùng để thể hiện sự quan tâm đến cổ sinh vật học, lịch sử cổ đại hoặc kỷ Jura.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦕 Khủng long chân thằn lằn là gì?

Mã Unicode của 🦕 là U+1F995, mã HTML là 🦕, shortcode là :sauropod: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦕 Khủng long chân thằn lằn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사우로포드", English "Sauropod", 日本語 "竜脚類", 简体中文 "蜥脚类恐龙", 繁體中文 "蜥腳類恐龍".

🔗Emoji liên quan