Khủng long bạo chúa T-Rex
T-Rex · :t_rex:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sức mạnh, khủng long hoặc quá khứ. Dùng cho sự hài hước, cổ sinh vật học hoặc thể hiện sức mạnh.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
T-Rex
Mã rút gọn (Shortcode)
:t_rex:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Khủng long bạo chúa T-Rexkhủng long bạo chúakhủng longăn thịtkỷ jurađáng sợmạnh mẽrexrăngT-Rex
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🦖
U+1F996Khủng long bạo chúa T-Rex
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🦖
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🦖
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🦖16px
🦖24px
🦖36px
🦖56px
Nền tối
🦖16px
🦖24px
🦖36px
🦖56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F996Mã Hex
1F996Mã ngắn
:t_rex:CLDRT-Rex
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:t_rex:HTML Entity (Hex)
🦖HTML Entity (Dec)
🦖CSS Content
\1F996JavaScript (ES6)
\u{1F996}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD96URL Escape
%F0%9F%A6%96Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦖 Khủng long bạo chúa T-Rex có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sức mạnh, khủng long hoặc quá khứ. Dùng cho sự hài hước, cổ sinh vật học hoặc thể hiện sức mạnh.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦖 Khủng long bạo chúa T-Rex là gì?
Mã Unicode của 🦖 là U+1F996, mã HTML là 🦖, shortcode là :t_rex: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦖 Khủng long bạo chúa T-Rex trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "티라노사우루스", English "T-Rex", 日本語 "ティラノサウルス", 简体中文 "霸王龙", 繁體中文 "暴龍".