🔣Biểu tượng•U+1F1F4•Emoji 15.0

Ký hiệu vùng O

Regional Indicator Symbol Letter O · :regional_indicator_o:

Kết hợp "Ký hiệu vùng O" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Được sử dụng để tạo biểu tượng cảm xúc cờ. Hiếm khi được sử dụng một mình; kết hợp với một chữ cái khác để tạo thành mã quốc gia ISO.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Regional Indicator Symbol Letter O
Mã rút gọn (Shortcode)
:regional_indicator_o:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ký hiệu vùng OookồkhôngcũRegional Indicator Symbol Letter O

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

O
U+1F1F4
Ký hiệu vùng O

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇴
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇴
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇴
Google Noto
Google Noto 🇴
OpenMoji
OpenMoji 🇴

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇴16px
🇴24px
🇴36px
🇴56px
Nền tối
🇴16px
🇴24px
🇴36px
🇴56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F4
Mã Hex1F1F4
Mã ngắn:regional_indicator_o:
CLDRRegional Indicator Symbol Letter O
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:regional_indicator_o:
HTML Entity (Hex)
🇴
HTML Entity (Dec)
🇴
CSS Content
\1F1F4
JavaScript (ES6)
\u{1F1F4}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF4
URL Escape
%F0%9F%87%B4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇴 Ký hiệu vùng O có ý nghĩa là gì?

Được sử dụng để tạo biểu tượng cảm xúc cờ. Hiếm khi được sử dụng một mình; kết hợp với một chữ cái khác để tạo thành mã quốc gia ISO.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇴 Ký hiệu vùng O là gì?

Mã Unicode của 🇴 là U+1F1F4, mã HTML là 🇴, shortcode là :regional_indicator_o: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇴 Ký hiệu vùng O trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지역 표시 문자 O", English "Regional Indicator Symbol Letter O", 日本語 "地域表示記号 O", 简体中文 "区域指示符号字母O", 繁體中文 "區域指示符號 O".

🔗Emoji liên quan