🏳️Cờ•U+1F1EA U+1F1F9•Emoji 15.0

Cờ: Ethiopia

Flag: Ethiopia · :flag_ethiopia:

Kết hợp "Cờ: Ethiopia" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Ethiopia. Đại diện cho quốc tịch, văn hóa hoặc các sự kiện thể thao của Ethiopia.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Ethiopia
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_ethiopia:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: EthiopiaethiopiaET

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

E
U+1F1EA
Ký hiệu vùng E
+
T
U+1F1F9
Ký hiệu vùng T

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇪🇹
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇪🇹
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇪🇹
Google Noto
Google Noto 🇪🇹
OpenMoji
OpenMoji 🇪🇹

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇪🇹16px
🇪🇹24px
🇪🇹36px
🇪🇹56px
Nền tối
🇪🇹16px
🇪🇹24px
🇪🇹36px
🇪🇹56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1EA U+1F1F9
Mã Hex1F1EA-1F1F9
Mã ngắn:flag_ethiopia:
CLDRFlag: Ethiopia
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_ethiopia:
HTML Entity (Hex)
🇪🇹
HTML Entity (Dec)
🇪🇹
CSS Content
\1F1EA\1F1F9
JavaScript (ES6)
\u{1F1EA}\u{1F1F9}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEA\uD83C\uDDF9
URL Escape
%F0%9F%87%AA%F0%9F%87%B9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇪🇹 Cờ: Ethiopia có ý nghĩa là gì?

Cờ của Ethiopia. Đại diện cho quốc tịch, văn hóa hoặc các sự kiện thể thao của Ethiopia.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇪🇹 Cờ: Ethiopia là gì?

Mã Unicode của 🇪🇹 là U+1F1EA U+1F1F9, mã HTML là 🇪🇹, shortcode là :flag_ethiopia: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇪🇹 Cờ: Ethiopia trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "에티오피아 국기", English "Flag: Ethiopia", 日本語 "旗: エチオピア", 简体中文 "旗: 埃塞俄比亚", 繁體中文 "旗幟:衣索比亞".

🔗Emoji liên quan