Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của Ethiopia. Đại diện cho quốc tịch, văn hóa hoặc các sự kiện thể thao của Ethiopia.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Ethiopia
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_ethiopia:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cờ: EthiopiaethiopiaET
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
E
U+1F1EAKý hiệu vùng E
T
U+1F1F9Ký hiệu vùng T
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🇪🇹
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🇪🇹
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🇪🇹16px
🇪🇹24px
🇪🇹36px
🇪🇹56px
Nền tối
🇪🇹16px
🇪🇹24px
🇪🇹36px
🇪🇹56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F1EA U+1F1F9Mã Hex
1F1EA-1F1F9Mã ngắn
:flag_ethiopia:CLDRFlag: Ethiopia
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:flag_ethiopia:HTML Entity (Hex)
🇪🇹HTML Entity (Dec)
🇪🇹CSS Content
\1F1EA\1F1F9JavaScript (ES6)
\u{1F1EA}\u{1F1F9}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEA\uD83C\uDDF9URL Escape
%F0%9F%87%AA%F0%9F%87%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇪🇹 Cờ: Ethiopia có ý nghĩa là gì?
Cờ của Ethiopia. Đại diện cho quốc tịch, văn hóa hoặc các sự kiện thể thao của Ethiopia.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇪🇹 Cờ: Ethiopia là gì?
Mã Unicode của 🇪🇹 là U+1F1EA U+1F1F9, mã HTML là 🇪🇹, shortcode là :flag_ethiopia: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇪🇹 Cờ: Ethiopia trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "에티오피아 국기", English "Flag: Ethiopia", 日本語 "旗: エチオピア", 简体中文 "旗: 埃塞俄比亚", 繁體中文 "旗幟:衣索比亞".