Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của Gabon. Được sử dụng để đại diện cho Gabon, người Gabon hoặc văn hóa/sự kiện của Gabon.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Gabon
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_gabon:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cờ: GabongabonGA
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
G
U+1F1ECKý hiệu vùng G
A
U+1F1E6Ký hiệu vùng A
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🇬🇦
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🇬🇦
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🇬🇦16px
🇬🇦24px
🇬🇦36px
🇬🇦56px
Nền tối
🇬🇦16px
🇬🇦24px
🇬🇦36px
🇬🇦56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F1EC U+1F1E6Mã Hex
1F1EC-1F1E6Mã ngắn
:flag_gabon:CLDRFlag: Gabon
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:flag_gabon:HTML Entity (Hex)
🇬🇦HTML Entity (Dec)
🇬🇦CSS Content
\1F1EC\1F1E6JavaScript (ES6)
\u{1F1EC}\u{1F1E6}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEC\uD83C\uDDE6URL Escape
%F0%9F%87%AC%F0%9F%87%A6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇬🇦 Cờ: Gabon có ý nghĩa là gì?
Cờ của Gabon. Được sử dụng để đại diện cho Gabon, người Gabon hoặc văn hóa/sự kiện của Gabon.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇬🇦 Cờ: Gabon là gì?
Mã Unicode của 🇬🇦 là U+1F1EC U+1F1E6, mã HTML là 🇬🇦, shortcode là :flag_gabon: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇬🇦 Cờ: Gabon trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "가봉 국기", English "Flag: Gabon", 日本語 "旗: ガボン", 简体中文 "加蓬国旗", 繁體中文 "加彭國旗".
🔗Emoji liên quan
🇲🇬Cờ: Madagascar🇬🇭Cờ: Ghana🇨🇬Cờ: Congo - Brazzaville🇹🇿Cờ: Tanzania🇺🇬Cờ: Uganda🇫🇴Cờ: Quần đảo Faroe🇬🇶Cờ: Guinea Xích đạo🇬🇸Cờ: Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich🇬🇼Cờ: Guinea-Bissau🇫🇮Cờ: Phần Lan🇫🇷Cờ: Pháp🇬🇧Cờ: Vương quốc Anh🇦🇴Cờ: Angola🇧🇫Cờ: Burkina Faso🇧🇮Cờ: Burundi🇧🇯Cờ: Benin🇧🇼Cờ: Botswana🇨🇩Cờ: Congo-Kinshasa