🏳️Cờ•U+1F1F9 U+1F1FF•Emoji 15.0

Cờ: Tanzania

Flag: Tanzania · :flag_tanzania:

Kết hợp "Cờ: Tanzania" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ Tanzania. Đại diện cho Tanzania, văn hóa, du lịch và con người của nước này. Được sử dụng bởi người dân hoặc trong các ngữ cảnh liên quan.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Tanzania
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_tanzania:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: TanzaniatanzaniaTZ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

T
U+1F1F9
Ký hiệu vùng T
+
Z
U+1F1FF
Ký hiệu vùng Z

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇹🇿
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇹🇿
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇹🇿
Google Noto
Google Noto 🇹🇿
OpenMoji
OpenMoji 🇹🇿

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇹🇿16px
🇹🇿24px
🇹🇿36px
🇹🇿56px
Nền tối
🇹🇿16px
🇹🇿24px
🇹🇿36px
🇹🇿56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F9 U+1F1FF
Mã Hex1F1F9-1F1FF
Mã ngắn:flag_tanzania:
CLDRFlag: Tanzania
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_tanzania:
HTML Entity (Hex)
🇹🇿
HTML Entity (Dec)
🇹🇿
CSS Content
\1F1F9\1F1FF
JavaScript (ES6)
\u{1F1F9}\u{1F1FF}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF9\uD83C\uDDFF
URL Escape
%F0%9F%87%B9%F0%9F%87%BF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇹🇿 Cờ: Tanzania có ý nghĩa là gì?

Cờ Tanzania. Đại diện cho Tanzania, văn hóa, du lịch và con người của nước này. Được sử dụng bởi người dân hoặc trong các ngữ cảnh liên quan.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇹🇿 Cờ: Tanzania là gì?

Mã Unicode của 🇹🇿 là U+1F1F9 U+1F1FF, mã HTML là 🇹🇿, shortcode là :flag_tanzania: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇹🇿 Cờ: Tanzania trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "탄자니아 국기", English "Flag: Tanzania", 日本語 "旗:タンザニア", 简体中文 "旗: 坦桑尼亚", 繁體中文 "旗幟:坦尚尼亞".

🔗Emoji liên quan