Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của Eswatini. Dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc các sự kiện thể thao của nước này.
:flag_eswatini:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1F8U+1F1FFSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F8 U+1F1FF1F1F8-1F1FF:flag_eswatini:Mã cho nhà phát triển
:flag_eswatini:🇸🇿🇸🇿\1F1F8\1F1FF\u{1F1F8}\u{1F1FF}\uD83C\uDDF8\uD83C\uDDFF%F0%9F%87%B8%F0%9F%87%BFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇸🇿 Cờ: Eswatini có ý nghĩa là gì?
Cờ của Eswatini. Dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc các sự kiện thể thao của nước này.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇸🇿 Cờ: Eswatini là gì?
Mã Unicode của 🇸🇿 là U+1F1F8 U+1F1FF, mã HTML là 🇸🇿, shortcode là :flag_eswatini: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇸🇿 Cờ: Eswatini trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "에스와티니 국기", English "Flag: Eswatini", 日本語 "旗: エスワティニ", 简体中文 "旗: 斯威士兰", 繁體中文 "史瓦帝尼國旗".