🏳️Cờ•U+1F1F8 U+1F1F9•Emoji 15.0

Cờ: São Tomé & Príncipe

Flag: São Tomé & Príncipe · :flag_so_tom_prncipe:

Kết hợp "Cờ: São Tomé & Príncipe" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của São Tomé & Príncipe. Dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc thể thao.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: São Tomé & Príncipe
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_so_tom_prncipe:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: São Tomé & Príncipesão tomé & príncipeST

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

S
U+1F1F8
Ký hiệu vùng S
+
T
U+1F1F9
Ký hiệu vùng T

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇸🇹
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇸🇹
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇸🇹
Google Noto
Google Noto 🇸🇹
OpenMoji
OpenMoji 🇸🇹

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇸🇹16px
🇸🇹24px
🇸🇹36px
🇸🇹56px
Nền tối
🇸🇹16px
🇸🇹24px
🇸🇹36px
🇸🇹56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F8 U+1F1F9
Mã Hex1F1F8-1F1F9
Mã ngắn:flag_so_tom_prncipe:
CLDRFlag: São Tomé & Príncipe
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_so_tom_prncipe:
HTML Entity (Hex)
🇸🇹
HTML Entity (Dec)
🇸🇹
CSS Content
\1F1F8\1F1F9
JavaScript (ES6)
\u{1F1F8}\u{1F1F9}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF8\uD83C\uDDF9
URL Escape
%F0%9F%87%B8%F0%9F%87%B9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇸🇹 Cờ: São Tomé & Príncipe có ý nghĩa là gì?

Cờ của São Tomé & Príncipe. Dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc thể thao.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇸🇹 Cờ: São Tomé & Príncipe là gì?

Mã Unicode của 🇸🇹 là U+1F1F8 U+1F1F9, mã HTML là 🇸🇹, shortcode là :flag_so_tom_prncipe: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇸🇹 Cờ: São Tomé & Príncipe trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "상투메 프린시페 국기", English "Flag: São Tomé & Príncipe", 日本語 "旗: サントメ・プリンシペ", 简体中文 "旗: 圣多美和普林西比", 繁體中文 "聖多美和普林西比國旗".

🔗Emoji liên quan