Cờ: São Tomé & Príncipe
Flag: São Tomé & Príncipe · :flag_so_tom_prncipe:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của São Tomé & Príncipe. Dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc thể thao.
:flag_so_tom_prncipe:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1F8U+1F1F9So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F8 U+1F1F91F1F8-1F1F9:flag_so_tom_prncipe:Mã cho nhà phát triển
:flag_so_tom_prncipe:🇸🇹🇸🇹\1F1F8\1F1F9\u{1F1F8}\u{1F1F9}\uD83C\uDDF8\uD83C\uDDF9%F0%9F%87%B8%F0%9F%87%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇸🇹 Cờ: São Tomé & Príncipe có ý nghĩa là gì?
Cờ của São Tomé & Príncipe. Dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc thể thao.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇸🇹 Cờ: São Tomé & Príncipe là gì?
Mã Unicode của 🇸🇹 là U+1F1F8 U+1F1F9, mã HTML là 🇸🇹, shortcode là :flag_so_tom_prncipe: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇸🇹 Cờ: São Tomé & Príncipe trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "상투메 프린시페 국기", English "Flag: São Tomé & Príncipe", 日本語 "旗: サントメ・プリンシペ", 简体中文 "旗: 圣多美和普林西比", 繁體中文 "聖多美和普林西比國旗".