🏳️Cờ•U+1F1F8 U+1F1E8•Emoji 15.0

Cờ: Seychelles

Flag: Seychelles · :flag_seychelles:

Kết hợp "Cờ: Seychelles" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Seychelles, một quốc đảo ở Ấn Độ Dương. Dùng cho các kỳ nghỉ, du lịch hoặc niềm tự hào của người Seychelles.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Seychelles
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_seychelles:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: SeychellesseychellesSC

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

S
U+1F1F8
Ký hiệu vùng S
+
C
U+1F1E8
Ký hiệu vùng C

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇸🇨
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇸🇨
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇸🇨
Google Noto
Google Noto 🇸🇨
OpenMoji
OpenMoji 🇸🇨

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇸🇨16px
🇸🇨24px
🇸🇨36px
🇸🇨56px
Nền tối
🇸🇨16px
🇸🇨24px
🇸🇨36px
🇸🇨56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F8 U+1F1E8
Mã Hex1F1F8-1F1E8
Mã ngắn:flag_seychelles:
CLDRFlag: Seychelles
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_seychelles:
HTML Entity (Hex)
🇸🇨
HTML Entity (Dec)
🇸🇨
CSS Content
\1F1F8\1F1E8
JavaScript (ES6)
\u{1F1F8}\u{1F1E8}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF8\uD83C\uDDE8
URL Escape
%F0%9F%87%B8%F0%9F%87%A8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇸🇨 Cờ: Seychelles có ý nghĩa là gì?

Cờ của Seychelles, một quốc đảo ở Ấn Độ Dương. Dùng cho các kỳ nghỉ, du lịch hoặc niềm tự hào của người Seychelles.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇸🇨 Cờ: Seychelles là gì?

Mã Unicode của 🇸🇨 là U+1F1F8 U+1F1E8, mã HTML là 🇸🇨, shortcode là :flag_seychelles: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇸🇨 Cờ: Seychelles trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "세이셸 국기", English "Flag: Seychelles", 日本語 "旗: セーシェル", 简体中文 "旗: 塞舌尔", 繁體中文 "塞席爾國旗".

🔗Emoji liên quan