🏳️Cờ•U+1F1F9 U+1F1E9•Emoji 15.0

Cờ: Chad

Flag: Chad · :flag_chad:

Kết hợp "Cờ: Chad" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Chad. Dùng để đại diện cho Chad, quốc tịch Chad hoặc các tin tức/chủ đề liên quan.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Chad
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_chad:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: ChadchadTD

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

T
U+1F1F9
Ký hiệu vùng T
+
D
U+1F1E9
Ký hiệu vùng D

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇹🇩
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇹🇩
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇹🇩
Google Noto
Google Noto 🇹🇩
OpenMoji
OpenMoji 🇹🇩

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇹🇩16px
🇹🇩24px
🇹🇩36px
🇹🇩56px
Nền tối
🇹🇩16px
🇹🇩24px
🇹🇩36px
🇹🇩56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F9 U+1F1E9
Mã Hex1F1F9-1F1E9
Mã ngắn:flag_chad:
CLDRFlag: Chad
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_chad:
HTML Entity (Hex)
🇹🇩
HTML Entity (Dec)
🇹🇩
CSS Content
\1F1F9\1F1E9
JavaScript (ES6)
\u{1F1F9}\u{1F1E9}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF9\uD83C\uDDE9
URL Escape
%F0%9F%87%B9%F0%9F%87%A9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇹🇩 Cờ: Chad có ý nghĩa là gì?

Cờ của Chad. Dùng để đại diện cho Chad, quốc tịch Chad hoặc các tin tức/chủ đề liên quan.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇹🇩 Cờ: Chad là gì?

Mã Unicode của 🇹🇩 là U+1F1F9 U+1F1E9, mã HTML là 🇹🇩, shortcode là :flag_chad: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇹🇩 Cờ: Chad trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "차드 국기", English "Flag: Chad", 日本語 "旗: チャド", 简体中文 "旗: 乍得", 繁體中文 "查德國旗".

🔗Emoji liên quan