Cờ: El Salvador
Flag: El Salvador · :flag_el_salvador:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của El Salvador. Dùng để đại diện cho El Salvador, văn hóa Salvador hoặc niềm tự hào dân tộc.
:flag_el_salvador:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1F8U+1F1FBSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1F8 U+1F1FB1F1F8-1F1FB:flag_el_salvador:Mã cho nhà phát triển
:flag_el_salvador:🇸🇻🇸🇻\1F1F8\1F1FB\u{1F1F8}\u{1F1FB}\uD83C\uDDF8\uD83C\uDDFB%F0%9F%87%B8%F0%9F%87%BBCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇸🇻 Cờ: El Salvador có ý nghĩa là gì?
Cờ của El Salvador. Dùng để đại diện cho El Salvador, văn hóa Salvador hoặc niềm tự hào dân tộc.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇸🇻 Cờ: El Salvador là gì?
Mã Unicode của 🇸🇻 là U+1F1F8 U+1F1FB, mã HTML là 🇸🇻, shortcode là :flag_el_salvador: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇸🇻 Cờ: El Salvador trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "엘살바도르 국기", English "Flag: El Salvador", 日本語 "旗: エルサルバドル", 简体中文 "旗: 萨尔瓦多", 繁體中文 "薩爾瓦多國旗".