🏳️Cờ•U+1F1F8 U+1F1FB•Emoji 15.0

Cờ: El Salvador

Flag: El Salvador · :flag_el_salvador:

Kết hợp "Cờ: El Salvador" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của El Salvador. Dùng để đại diện cho El Salvador, văn hóa Salvador hoặc niềm tự hào dân tộc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: El Salvador
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_el_salvador:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: El Salvadorel salvadorSV

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

S
U+1F1F8
Ký hiệu vùng S
+
V
U+1F1FB
Ký hiệu vùng V

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇸🇻
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇸🇻
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇸🇻
Google Noto
Google Noto 🇸🇻
OpenMoji
OpenMoji 🇸🇻

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇸🇻16px
🇸🇻24px
🇸🇻36px
🇸🇻56px
Nền tối
🇸🇻16px
🇸🇻24px
🇸🇻36px
🇸🇻56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1F8 U+1F1FB
Mã Hex1F1F8-1F1FB
Mã ngắn:flag_el_salvador:
CLDRFlag: El Salvador
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_el_salvador:
HTML Entity (Hex)
🇸🇻
HTML Entity (Dec)
🇸🇻
CSS Content
\1F1F8\1F1FB
JavaScript (ES6)
\u{1F1F8}\u{1F1FB}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDF8\uD83C\uDDFB
URL Escape
%F0%9F%87%B8%F0%9F%87%BB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇸🇻 Cờ: El Salvador có ý nghĩa là gì?

Cờ của El Salvador. Dùng để đại diện cho El Salvador, văn hóa Salvador hoặc niềm tự hào dân tộc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇸🇻 Cờ: El Salvador là gì?

Mã Unicode của 🇸🇻 là U+1F1F8 U+1F1FB, mã HTML là 🇸🇻, shortcode là :flag_el_salvador: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇸🇻 Cờ: El Salvador trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "엘살바도르 국기", English "Flag: El Salvador", 日本語 "旗: エルサルバドル", 简体中文 "旗: 萨尔瓦多", 繁體中文 "薩爾瓦多國旗".

🔗Emoji liên quan