🏳️Cờ•U+1F1E8 U+1F1EC•Emoji 15.0

Cờ: Congo - Brazzaville

Flag: Congo - Brazzaville · :flag_congo_brazzaville:

Kết hợp "Cờ: Congo - Brazzaville" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ của Cộng hòa Congo. Đại diện cho quốc gia, văn hóa của nó hoặc tin tức liên quan đến Congo-Brazzaville.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Congo - Brazzaville
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_congo_brazzaville:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Congo - Brazzavillecongo - brazzavilleCG

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

C
U+1F1E8
Ký hiệu vùng C
+
G
U+1F1EC
Ký hiệu vùng G

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇨🇬
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇨🇬
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇨🇬
Google Noto
Google Noto 🇨🇬
OpenMoji
OpenMoji 🇨🇬

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇨🇬16px
🇨🇬24px
🇨🇬36px
🇨🇬56px
Nền tối
🇨🇬16px
🇨🇬24px
🇨🇬36px
🇨🇬56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E8 U+1F1EC
Mã Hex1F1E8-1F1EC
Mã ngắn:flag_congo_brazzaville:
CLDRFlag: Congo - Brazzaville
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_congo_brazzaville:
HTML Entity (Hex)
🇨🇬
HTML Entity (Dec)
🇨🇬
CSS Content
\1F1E8\1F1EC
JavaScript (ES6)
\u{1F1E8}\u{1F1EC}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE8\uD83C\uDDEC
URL Escape
%F0%9F%87%A8%F0%9F%87%AC

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇨🇬 Cờ: Congo - Brazzaville có ý nghĩa là gì?

Cờ của Cộng hòa Congo. Đại diện cho quốc gia, văn hóa của nó hoặc tin tức liên quan đến Congo-Brazzaville.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇨🇬 Cờ: Congo - Brazzaville là gì?

Mã Unicode của 🇨🇬 là U+1F1E8 U+1F1EC, mã HTML là 🇨🇬, shortcode là :flag_congo_brazzaville: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇨🇬 Cờ: Congo - Brazzaville trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "콩고 공화국 국기", English "Flag: Congo - Brazzaville", 日本語 "旗: コンゴ共和国", 简体中文 "旗帜:刚果(布)", 繁體中文 "旗幟:剛果-布拉薩".

🔗Emoji liên quan