🏳️Cờ•U+1F1E8 U+1F1ED•Emoji 15.0

Cờ: Thụy Sĩ

Flag: Switzerland · :flag_switzerland:

Kết hợp "Cờ: Thụy Sĩ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Thụy Sĩ: dãy Alps, đồng hồ và sự trung lập. Được dùng cho du lịch, văn hóa hoặc tin tức liên quan đến Thụy Sĩ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Switzerland
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_switzerland:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Thụy Sĩthụy sĩSwitzerlandCH

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

C
U+1F1E8
Ký hiệu vùng C
+
H
U+1F1ED
Ký hiệu vùng H

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇨🇭
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇨🇭
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇨🇭
Google Noto
Google Noto 🇨🇭
OpenMoji
OpenMoji 🇨🇭

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇨🇭16px
🇨🇭24px
🇨🇭36px
🇨🇭56px
Nền tối
🇨🇭16px
🇨🇭24px
🇨🇭36px
🇨🇭56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E8 U+1F1ED
Mã Hex1F1E8-1F1ED
Mã ngắn:flag_switzerland:
CLDRFlag: Switzerland
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_switzerland:
HTML Entity (Hex)
🇨🇭
HTML Entity (Dec)
🇨🇭
CSS Content
\1F1E8\1F1ED
JavaScript (ES6)
\u{1F1E8}\u{1F1ED}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE8\uD83C\uDDED
URL Escape
%F0%9F%87%A8%F0%9F%87%AD

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇨🇭 Cờ: Thụy Sĩ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Thụy Sĩ: dãy Alps, đồng hồ và sự trung lập. Được dùng cho du lịch, văn hóa hoặc tin tức liên quan đến Thụy Sĩ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇨🇭 Cờ: Thụy Sĩ là gì?

Mã Unicode của 🇨🇭 là U+1F1E8 U+1F1ED, mã HTML là 🇨🇭, shortcode là :flag_switzerland: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇨🇭 Cờ: Thụy Sĩ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "스위스 국기", English "Flag: Switzerland", 日本語 "旗: スイス", 简体中文 "旗帜:瑞士", 繁體中文 "旗幟:瑞士".

🔗Emoji liên quan