Cờ: Côte d'Ivoire
Flag: Côte d'Ivoire · :flag_cte_divoire:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của Côte d'Ivoire. Được dùng để thể hiện sự ủng hộ, thể hiện bản sắc Ivorian hoặc thảo luận về tin tức về đất nước.
:flag_cte_divoire:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1E8U+1F1EESo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1E8 U+1F1EE1F1E8-1F1EE:flag_cte_divoire:Mã cho nhà phát triển
:flag_cte_divoire:🇨🇮🇨🇮\1F1E8\1F1EE\u{1F1E8}\u{1F1EE}\uD83C\uDDE8\uD83C\uDDEE%F0%9F%87%A8%F0%9F%87%AECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇨🇮 Cờ: Côte d'Ivoire có ý nghĩa là gì?
Cờ của Côte d'Ivoire. Được dùng để thể hiện sự ủng hộ, thể hiện bản sắc Ivorian hoặc thảo luận về tin tức về đất nước.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇨🇮 Cờ: Côte d'Ivoire là gì?
Mã Unicode của 🇨🇮 là U+1F1E8 U+1F1EE, mã HTML là 🇨🇮, shortcode là :flag_cte_divoire: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇨🇮 Cờ: Côte d'Ivoire trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "코트디부아르 국기", English "Flag: Côte d'Ivoire", 日本語 "旗: コートジボワール", 简体中文 "旗帜:科特迪瓦", 繁體中文 "旗幟:象牙海岸".