🏳️Cờ•U+1F1E8 U+1F1F3•Emoji 15.0

Cờ: Trung Quốc

Flag: China · :flag_china:

Kết hợp "Cờ: Trung Quốc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Trung Quốc. Được dùng cho các chủ đề về tin tức, văn hóa, du lịch của Trung Quốc hoặc người Trung Quốc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: China
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_china:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Trung Quốctrung quốcChinaCN

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

C
U+1F1E8
Ký hiệu vùng C
+
N
U+1F1F3
Ký hiệu vùng N

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇨🇳
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇨🇳
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇨🇳
Google Noto
Google Noto 🇨🇳
OpenMoji
OpenMoji 🇨🇳

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇨🇳16px
🇨🇳24px
🇨🇳36px
🇨🇳56px
Nền tối
🇨🇳16px
🇨🇳24px
🇨🇳36px
🇨🇳56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E8 U+1F1F3
Mã Hex1F1E8-1F1F3
Mã ngắn:flag_china:
CLDRFlag: China
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_china:
HTML Entity (Hex)
🇨🇳
HTML Entity (Dec)
🇨🇳
CSS Content
\1F1E8\1F1F3
JavaScript (ES6)
\u{1F1E8}\u{1F1F3}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE8\uD83C\uDDF3
URL Escape
%F0%9F%87%A8%F0%9F%87%B3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇨🇳 Cờ: Trung Quốc có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Trung Quốc. Được dùng cho các chủ đề về tin tức, văn hóa, du lịch của Trung Quốc hoặc người Trung Quốc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇨🇳 Cờ: Trung Quốc là gì?

Mã Unicode của 🇨🇳 là U+1F1E8 U+1F1F3, mã HTML là 🇨🇳, shortcode là :flag_china: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇨🇳 Cờ: Trung Quốc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "중국 국기", English "Flag: China", 日本語 "中国の旗", 简体中文 "旗帜:中国", 繁體中文 "旗幟:中國".

🔗Emoji liên quan