Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho Cuba, quốc đảo vùng Caribe. Được sử dụng cho du lịch, văn hóa hoặc thể hiện bản sắc Cuba.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Cuba
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_cuba:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cờ: CubacubaCU
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
C
U+1F1E8Ký hiệu vùng C
U
U+1F1FAKý hiệu vùng U
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🇨🇺
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🇨🇺
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🇨🇺16px
🇨🇺24px
🇨🇺36px
🇨🇺56px
Nền tối
🇨🇺16px
🇨🇺24px
🇨🇺36px
🇨🇺56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F1E8 U+1F1FAMã Hex
1F1E8-1F1FAMã ngắn
:flag_cuba:CLDRFlag: Cuba
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:flag_cuba:HTML Entity (Hex)
🇨🇺HTML Entity (Dec)
🇨🇺CSS Content
\1F1E8\1F1FAJavaScript (ES6)
\u{1F1E8}\u{1F1FA}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE8\uD83C\uDDFAURL Escape
%F0%9F%87%A8%F0%9F%87%BACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇨🇺 Cờ: Cuba có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho Cuba, quốc đảo vùng Caribe. Được sử dụng cho du lịch, văn hóa hoặc thể hiện bản sắc Cuba.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇨🇺 Cờ: Cuba là gì?
Mã Unicode của 🇨🇺 là U+1F1E8 U+1F1FA, mã HTML là 🇨🇺, shortcode là :flag_cuba: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇨🇺 Cờ: Cuba trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "쿠바 국기", English "Flag: Cuba", 日本語 "旗: キューバ", 简体中文 "旗: 古巴", 繁體中文 "旗幟:古巴".