🏳️Cờ•U+1F1EB U+1F1F4•Emoji 15.0

Cờ: Quần đảo Faroe

Flag: Faroe Islands · :flag_faroe_islands:

Kết hợp "Cờ: Quần đảo Faroe" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cảm xúc cờ cho Quần đảo Faroe. Được sử dụng để đại diện cho người dân, du lịch, văn hóa hoặc niềm tự hào dân tộc của Faroe.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Faroe Islands
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_faroe_islands:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Quần đảo Faroequần đảo faroeFaroe IslandsFO

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

F
U+1F1EB
Ký hiệu vùng F
+
O
U+1F1F4
Ký hiệu vùng O

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇫🇴
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇫🇴
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇫🇴
Google Noto
Google Noto 🇫🇴
OpenMoji
OpenMoji 🇫🇴

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇫🇴16px
🇫🇴24px
🇫🇴36px
🇫🇴56px
Nền tối
🇫🇴16px
🇫🇴24px
🇫🇴36px
🇫🇴56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1EB U+1F1F4
Mã Hex1F1EB-1F1F4
Mã ngắn:flag_faroe_islands:
CLDRFlag: Faroe Islands
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_faroe_islands:
HTML Entity (Hex)
🇫🇴
HTML Entity (Dec)
🇫🇴
CSS Content
\1F1EB\1F1F4
JavaScript (ES6)
\u{1F1EB}\u{1F1F4}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEB\uD83C\uDDF4
URL Escape
%F0%9F%87%AB%F0%9F%87%B4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇫🇴 Cờ: Quần đảo Faroe có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cảm xúc cờ cho Quần đảo Faroe. Được sử dụng để đại diện cho người dân, du lịch, văn hóa hoặc niềm tự hào dân tộc của Faroe.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇫🇴 Cờ: Quần đảo Faroe là gì?

Mã Unicode của 🇫🇴 là U+1F1EB U+1F1F4, mã HTML là 🇫🇴, shortcode là :flag_faroe_islands: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇫🇴 Cờ: Quần đảo Faroe trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "페로 제도 국기", English "Flag: Faroe Islands", 日本語 "旗: フェロー諸島", 简体中文 "旗: 法罗群岛", 繁體中文 "旗幟:法羅群島".

🔗Emoji liên quan