Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của Ecuador. Đại diện cho lòng yêu nước, du lịch, văn hóa của Ecuador và sự ủng hộ dành cho đất nước.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Ecuador
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_ecuador:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cờ: EcuadorecuadorEC
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
E
U+1F1EAKý hiệu vùng E
C
U+1F1E8Ký hiệu vùng C
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🇪🇨
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🇪🇨
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🇪🇨16px
🇪🇨24px
🇪🇨36px
🇪🇨56px
Nền tối
🇪🇨16px
🇪🇨24px
🇪🇨36px
🇪🇨56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F1EA U+1F1E8Mã Hex
1F1EA-1F1E8Mã ngắn
:flag_ecuador:CLDRFlag: Ecuador
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:flag_ecuador:HTML Entity (Hex)
🇪🇨HTML Entity (Dec)
🇪🇨CSS Content
\1F1EA\1F1E8JavaScript (ES6)
\u{1F1EA}\u{1F1E8}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEA\uD83C\uDDE8URL Escape
%F0%9F%87%AA%F0%9F%87%A8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇪🇨 Cờ: Ecuador có ý nghĩa là gì?
Cờ của Ecuador. Đại diện cho lòng yêu nước, du lịch, văn hóa của Ecuador và sự ủng hộ dành cho đất nước.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇪🇨 Cờ: Ecuador là gì?
Mã Unicode của 🇪🇨 là U+1F1EA U+1F1E8, mã HTML là 🇪🇨, shortcode là :flag_ecuador: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇪🇨 Cờ: Ecuador trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "에콰도르 국기", English "Flag: Ecuador", 日本語 "旗: エクアドル", 简体中文 "旗: 厄瓜多尔", 繁體中文 "旗幟:厄瓜多".