Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của Ai Cập. Được sử dụng để đại diện cho văn hóa, các điểm du lịch và quốc tịch Ai Cập.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Egypt
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_egypt:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cờ: Ai Cậpai cậpEgyptEG
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
E
U+1F1EAKý hiệu vùng E
G
U+1F1ECKý hiệu vùng G
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🇪🇬
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🇪🇬
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🇪🇬16px
🇪🇬24px
🇪🇬36px
🇪🇬56px
Nền tối
🇪🇬16px
🇪🇬24px
🇪🇬36px
🇪🇬56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F1EA U+1F1ECMã Hex
1F1EA-1F1ECMã ngắn
:flag_egypt:CLDRFlag: Egypt
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:flag_egypt:HTML Entity (Hex)
🇪🇬HTML Entity (Dec)
🇪🇬CSS Content
\1F1EA\1F1ECJavaScript (ES6)
\u{1F1EA}\u{1F1EC}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEA\uD83C\uDDECURL Escape
%F0%9F%87%AA%F0%9F%87%ACCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇪🇬 Cờ: Ai Cập có ý nghĩa là gì?
Cờ của Ai Cập. Được sử dụng để đại diện cho văn hóa, các điểm du lịch và quốc tịch Ai Cập.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇪🇬 Cờ: Ai Cập là gì?
Mã Unicode của 🇪🇬 là U+1F1EA U+1F1EC, mã HTML là 🇪🇬, shortcode là :flag_egypt: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇪🇬 Cờ: Ai Cập trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "이집트 국기", English "Flag: Egypt", 日本語 "旗:エジプト", 简体中文 "旗: 埃及", 繁體中文 "旗幟:埃及".