Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cờ của Djibouti. Đại diện cho quốc gia, văn hóa của nó hoặc niềm tự hào của Djibouti. Thường được sử dụng cho thể thao hoặc du lịch.
:flag_djibouti:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F1E9U+1F1EFSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1E9 U+1F1EF1F1E9-1F1EF:flag_djibouti:Mã cho nhà phát triển
:flag_djibouti:🇩🇯🇩🇯\1F1E9\1F1EF\u{1F1E9}\u{1F1EF}\uD83C\uDDE9\uD83C\uDDEF%F0%9F%87%A9%F0%9F%87%AFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🇩🇯 Cờ: Djibouti có ý nghĩa là gì?
Cờ của Djibouti. Đại diện cho quốc gia, văn hóa của nó hoặc niềm tự hào của Djibouti. Thường được sử dụng cho thể thao hoặc du lịch.
Mã Unicode và HTML của emoji 🇩🇯 Cờ: Djibouti là gì?
Mã Unicode của 🇩🇯 là U+1F1E9 U+1F1EF, mã HTML là 🇩🇯, shortcode là :flag_djibouti: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🇩🇯 Cờ: Djibouti trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "깃발: 지부티", English "Flag: Djibouti", 日本語 "旗: ジブチ", 简体中文 "旗: 吉布提", 繁體中文 "旗幟:吉布地".