🏳️Cờ•U+1F1E9 U+1F1FF•Emoji 15.0

Cờ: Algeria

Flag: Algeria · :flag_algeria:

Kết hợp "Cờ: Algeria" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Algeria. Được sử dụng cho nội dung, tin tức Algeria hoặc hỗ trợ người dân/sự kiện Algeria. Niềm tự hào và lòng yêu nước.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Algeria
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_algeria:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: AlgeriaalgérieAlgeriaDZ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

D
U+1F1E9
Ký hiệu vùng D
+
Z
U+1F1FF
Ký hiệu vùng Z

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇩🇿
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇩🇿
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇩🇿
Google Noto
Google Noto 🇩🇿
OpenMoji
OpenMoji 🇩🇿

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇩🇿16px
🇩🇿24px
🇩🇿36px
🇩🇿56px
Nền tối
🇩🇿16px
🇩🇿24px
🇩🇿36px
🇩🇿56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1E9 U+1F1FF
Mã Hex1F1E9-1F1FF
Mã ngắn:flag_algeria:
CLDRFlag: Algeria
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_algeria:
HTML Entity (Hex)
🇩🇿
HTML Entity (Dec)
🇩🇿
CSS Content
\1F1E9\1F1FF
JavaScript (ES6)
\u{1F1E9}\u{1F1FF}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDE9\uD83C\uDDFF
URL Escape
%F0%9F%87%A9%F0%9F%87%BF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇩🇿 Cờ: Algeria có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Algeria. Được sử dụng cho nội dung, tin tức Algeria hoặc hỗ trợ người dân/sự kiện Algeria. Niềm tự hào và lòng yêu nước.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇩🇿 Cờ: Algeria là gì?

Mã Unicode của 🇩🇿 là U+1F1E9 U+1F1FF, mã HTML là 🇩🇿, shortcode là :flag_algeria: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇩🇿 Cờ: Algeria trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "알제리 국기", English "Flag: Algeria", 日本語 "旗: アルジェリア", 简体中文 "旗: 阿尔及利亚", 繁體中文 "旗幟:阿爾及利亞".

🔗Emoji liên quan