🏳️Cờ•U+1F1EA U+1F1ED•Emoji 15.0

Cờ: Tây Sahara

Flag: Western Sahara · :flag_western_sahara:

Kết hợp "Cờ: Tây Sahara" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cờ cho khu vực Tây Sahara. Được sử dụng để đại diện cho khu vực hoặc các vấn đề chính trị/văn hóa liên quan. Các phong trào độc lập.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flag: Western Sahara
Mã rút gọn (Shortcode)
:flag_western_sahara:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cờ: Tây Saharatây saharaWestern SaharaEH

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

E
U+1F1EA
Ký hiệu vùng E
+
H
U+1F1ED
Ký hiệu vùng H

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🇪🇭
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🇪🇭
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🇪🇭
Google Noto
Google Noto 🇪🇭
OpenMoji
OpenMoji 🇪🇭

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🇪🇭16px
🇪🇭24px
🇪🇭36px
🇪🇭56px
Nền tối
🇪🇭16px
🇪🇭24px
🇪🇭36px
🇪🇭56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F1EA U+1F1ED
Mã Hex1F1EA-1F1ED
Mã ngắn:flag_western_sahara:
CLDRFlag: Western Sahara
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flag_western_sahara:
HTML Entity (Hex)
🇪🇭
HTML Entity (Dec)
🇪🇭
CSS Content
\1F1EA\1F1ED
JavaScript (ES6)
\u{1F1EA}\u{1F1ED}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDDEA\uD83C\uDDED
URL Escape
%F0%9F%87%AA%F0%9F%87%AD

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🇪🇭 Cờ: Tây Sahara có ý nghĩa là gì?

Cờ cho khu vực Tây Sahara. Được sử dụng để đại diện cho khu vực hoặc các vấn đề chính trị/văn hóa liên quan. Các phong trào độc lập.

Mã Unicode và HTML của emoji 🇪🇭 Cờ: Tây Sahara là gì?

Mã Unicode của 🇪🇭 là U+1F1EA U+1F1ED, mã HTML là 🇪🇭, shortcode là :flag_western_sahara: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🇪🇭 Cờ: Tây Sahara trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "서사하라 국기", English "Flag: Western Sahara", 日本語 "旗:西サハラ", 简体中文 "旗: 西撒哈拉", 繁體中文 "旗幟:西撒哈拉".

🔗Emoji liên quan